Definition
▶
trách nhiệm xã hội
Trách nhiệm xã hội là nghĩa vụ của cá nhân hoặc tổ chức trong việc đóng góp tích cực vào sự phát triển của cộng đồng và xã hội.
社会责任是个人或组织在积极贡献于社区和社会发展方面的义务。
▶
Công ty chúng tôi cam kết thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua các chương trình bảo vệ môi trường.
我们公司承诺通过环保项目履行社会责任。
▶
Những hành động nhỏ cũng có thể thể hiện trách nhiệm xã hội, như việc tình nguyện giúp đỡ người khó khăn.
小行动也可以体现社会责任,比如志愿帮助困难的人。
▶
Trách nhiệm xã hội không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để phát triển bền vững.
社会责任不仅是义务,也是可持续发展的机会。