Definition
▶
tác động
Tác động là sự ảnh hưởng của một yếu tố nào đó đến một tình huống, con người hoặc sự vật.
影响是某个因素对某种情况、人物或事物的影响。
▶
Sự tác động của biến đổi khí hậu đang khiến nhiều loài động vật gặp nguy hiểm.
气候变化的影响正在使许多动物面临危险。
▶
Tác động của giáo dục đến sự phát triển của trẻ em là rất lớn.
教育对儿童发展的影响是非常大的。
▶
Công nghệ mới có thể có tác động tích cực đến năng suất làm việc.
新技术可能对工作效率产生积极影响。