Definition
▶
chủ đề
Chủ đề là một khái niệm hoặc nội dung chính được bàn luận hoặc nghiên cứu trong một văn bản, cuộc thảo luận hay một sự kiện.
主题是指在文本、讨论或事件中讨论或研究的主要概念或内容。
▶
Chủ đề của buổi hội thảo này là bảo vệ môi trường.
此次研讨会的主题是保护环境。
▶
Trong bài luận của mình, tôi sẽ trình bày chủ đề về giáo dục.
在我的论文中,我将阐述关于教育的主题。
▶
Chúng ta cần chọn một chủ đề thú vị cho buổi thuyết trình.
我们需要为演讲选择一个有趣的主题。