Definition
▶
sợ hãi
Sợ hãi là trạng thái tâm lý khi cảm thấy lo lắng, bất an hoặc có nguy cơ bị đe dọa.
害怕是一种心理状态,感到焦虑、不安或面临威胁的风险。
▶
Cô ấy sợ hãi khi nghe tiếng động lạ từ phía sau.
她听到背后传来的奇怪声音时感到害怕。
▶
Trẻ nhỏ thường sợ hãi khi ở một mình trong bóng tối.
小孩在黑暗中独处时通常会感到害怕。
▶
Anh ấy cảm thấy sợ hãi khi phải nói trước đám đông.
他在公众面前讲话时感到害怕。