Definition
▶
rút ra
Rút ra là hành động lấy ra hoặc kéo ra một vật nào đó từ một không gian hoặc một vị trí cụ thể.
抽出是指从特定空间或位置中拿出或拉出某物的行为。
▶
Cô ấy rút ra một bức tranh từ trong túi.
她从包里抽出了一幅画。
▶
Giáo viên yêu cầu học sinh rút ra một bài học từ câu chuyện.
老师要求学生从故事中抽出一个教训。
▶
Anh ta rút ra một tấm thẻ để tham gia trò chơi.
他抽出了一张卡片来参与游戏。