Definition
▶
hi vọng
Hi vọng là sự mong đợi hoặc niềm tin vào một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
希望是对未来某件美好事情发生的期待或信念。
▶
Tôi hi vọng rằng mọi người sẽ đến dự tiệc sinh nhật của tôi.
我希望大家能来参加我的生日派对。
▶
Chúng ta hi vọng thời tiết sẽ đẹp vào cuối tuần này.
我们希望这个周末的天气会很好。
▶
Cô ấy hi vọng sẽ tìm được một công việc tốt sau khi tốt nghiệp.
她希望毕业后能找到一份好工作。