Definition
▶
không có
Khái niệm 'không có' chỉ tình trạng không có mặt hoặc không tồn tại của một đối tượng, sự việc nào đó.
概念 'không có' 指的是某物或事件的缺失或不存在的状态。
▶
Trong cửa hàng này không có bánh mì.
在这家店里没有面包。
▶
Hôm nay không có ai ở văn phòng.
今天办公室里没有人。
▶
Trên bàn không có sách nào cả.
桌子上一个书都没有。