Definition
▶
thuyết phục
Thuyết phục là hành động làm cho người khác tin tưởng hoặc chấp nhận một ý kiến, quan điểm nào đó.
说服是使他人相信或接受某种观点或意见的行为。
▶
Cô ấy đã thuyết phục tôi tham gia buổi họp.
她说服我参加会议。
▶
Anh ta cần thuyết phục bố mẹ cho đi du học.
他需要说服父母让他出国留学。
▶
Để thuyết phục khách hàng, bạn phải trình bày sản phẩm một cách thuyết phục.
为了说服客户,你必须以令人信服的方式展示产品。