Definition
▶
khó chịu
Khó chịu là trạng thái cảm thấy không thoải mái, gây ra sự bực bội hoặc khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
الشعور بعدم الارتياح، مما يسبب الإحباط أو الصعوبة في الحياة اليومية.
▶
Cảm giác ngồi lâu trên ghế này thật khó chịu.
شعور الجلوس لفترة طويلة على هذا الكرسي غير مريح.
▶
Thời tiết hôm nay thật khó chịu, quá nóng và ẩm ướt.
الطقس اليوم غير مريح، حار ورطب جداً.
▶
Tôi cảm thấy khó chịu khi phải làm việc trong môi trường ồn ào.
أشعر بعدم الارتياح عندما أضطر للعمل في بيئة صاخبة.