Definition
▶
buồn
Buồn là trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy không vui, thường đi kèm với sự chán nản hoặc thất vọng.
Traurigkeit ist ein emotionaler Zustand, in dem sich eine Person unglücklich fühlt, oft begleitet von Langeweile oder Enttäuschung.
▶
Hôm qua tôi cảm thấy buồn vì không được gặp bạn.
Gestern fühlte ich mich traurig, weil ich dich nicht treffen konnte.
▶
Cô ấy buồn khi nghe tin xấu về gia đình.
Sie war traurig, als sie die schlechten Nachrichten über die Familie hörte.
▶
Nhìn thấy những đứa trẻ chơi đùa làm tôi cảm thấy buồn vì tôi không có thời gian để vui chơi.
Die Sicht auf die spielenden Kinder machte mich traurig, weil ich keine Zeit zum Spielen habe.