Definition
▶
tình huống
Tình huống là một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể trong một thời điểm nào đó, thường ảnh hưởng đến hành động hoặc quyết định của con người.
Eine Situation ist ein spezifischer Zustand oder eine Bedingung zu einem bestimmten Zeitpunkt, die oft das Handeln oder die Entscheidungen von Menschen beeinflusst.
▶
Trong tình huống khẩn cấp, mọi người cần phải hành động nhanh chóng.
In einer Notsituation müssen die Menschen schnell handeln.
▶
Tôi không biết phải làm gì trong tình huống này.
Ich weiß nicht, was ich in dieser Situation tun soll.
▶
Mỗi tình huống đều có giải pháp khác nhau.
Jede Situation hat eine andere Lösung.