Definition
▶
Hôm nay
Hôm nay là ngày hiện tại, tức là ngày mà chúng ta đang sống.
Hoy es el día presente, es decir, el día en el que estamos viviendo.
▶
Hôm nay trời đẹp quá!
¡Hoy el clima está muy bonito!
▶
Tôi có một cuộc hẹn vào hôm nay.
Tengo una cita para hoy.
▶
Hôm nay là ngày đầu tháng.
Hoy es el primer día del mes.