Definition
▶
khó khăn
Khó khăn là trạng thái hoặc tình huống mà một người gặp phải khi đối diện với thử thách, khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc.
Dificultad es el estado o situación que una persona enfrenta al enfrentarse a un desafío, problema en la vida o en el trabajo.
▶
Học tiếng Anh thật sự là một điều khó khăn đối với tôi.
Aprender inglés es realmente una dificultad para mí.
▶
Chúng ta cần tìm cách vượt qua những khó khăn trong dự án này.
Necesitamos encontrar maneras de superar las dificultades en este proyecto.
▶
Mọi người đều gặp phải khó khăn trong cuộc sống, nhưng điều quan trọng là cách chúng ta đối mặt với chúng.
Todos enfrentan dificultades en la vida, pero lo importante es cómo las enfrentamos.