Definition
▶
trung thành
Trung thành là sự trung kiên, không phản bội và luôn đứng về phía một người, một nhóm hoặc một lý tưởng.
Leal es la fidelidad, no traicionar y siempre estar del lado de una persona, un grupo o un ideal.
▶
Chúng tôi luôn trung thành với bạn bè trong những lúc khó khăn.
Siempre somos leales a nuestros amigos en momentos difíciles.
▶
Con chó của tôi rất trung thành, nó luôn ở bên tôi.
Mi perro es muy leal, siempre está a mi lado.
▶
Người dân trung thành với đất nước của họ trong mọi hoàn cảnh.
La gente es leal a su país en todas las circunstancias.