Definition
▶
yên bình
Yên bình là trạng thái bình yên, không có sự xáo trộn hay lo âu.
La paix est un état de tranquillité, sans perturbation ni anxiété.
▶
Bầu không khí ở đây rất yên bình, khiến tôi cảm thấy thoải mái.
L'atmosphère ici est très paisible, ce qui me rend à l'aise.
▶
Chúng tôi đã có một buổi tối yên bình bên bờ hồ.
Nous avons passé une soirée paisible au bord du lac.
▶
Cảnh đẹp của núi rừng mang lại cảm giác yên bình cho tâm hồn.
La beauté des montagnes et des forêts apporte une sensation de paix à l'âme.