Definition
▶
cảnh đẹp
Cảnh đẹp là những khung cảnh thiên nhiên hoặc kiến trúc đẹp mắt, thường thu hút sự chú ý và cảm xúc của người xem.
נוף יפה הוא סצנות טבעיות או ארכיטקטוניות יפות, שלרוב מושכות תשומת לב ורגשות של הצופה.
▶
Cảnh đẹp của núi rừng trong mùa thu khiến tôi không thể rời mắt.
הנוף היפה של ההרים בעונת הסתיו גרם לי לא להפסיק להביט.
▶
Chúng tôi đã chụp nhiều bức ảnh tại cảnh đẹp bên bờ biển.
צילמנו הרבה תמונות בנוף היפה על חוף הים.
▶
Cảnh đẹp của thành phố về đêm thật rực rỡ và lôi cuốn.
הנוף היפה של העיר בלילה כל כך זוהר ומושך.