Definition
▶
vui vẻ
Vui vẻ là trạng thái cảm xúc tích cực, thể hiện sự hạnh phúc và thoải mái trong tâm hồn.
שמח הוא מצב רגשי חיובי, המראה על אושר ונוחות בנפש.
▶
Hôm nay trời đẹp, tôi cảm thấy rất vui vẻ.
היום השמיים יפים, אני מרגיש מאוד שמח.
▶
Cô ấy luôn giữ một tâm trạng vui vẻ khi làm việc.
היא תמיד שומרת על מצב רוח שמח בעבודה.
▶
Chúc bạn một ngày vui vẻ bên gia đình!
מאחל לך יום שמח עם המשפחה!