Definition
▶
thấu hiểu
Thấu hiểu là khả năng nắm bắt và cảm nhận được suy nghĩ, cảm xúc, hoặc ý nghĩa của một vấn đề, tình huống một cách sâu sắc.
הבנה היא היכולת לתפוס ולהרגיש את המחשבות, הרגשות או המשמעות של בעיה או מצב בצורה מעמיקה.
▶
Tôi hy vọng bạn sẽ thấu hiểu những khó khăn mà tôi đang trải qua.
אני מקווה שתבין את הקשיים שאני עובר.
▶
Việc thấu hiểu cảm xúc của người khác là rất quan trọng trong giao tiếp.
הבנת הרגשות של אחרים היא מאוד חשובה בתקשורת.
▶
Chúng ta cần thấu hiểu lý do phía sau hành động của cô ấy.
אנחנו צריכים להבין את הסיבה מאחורי המעשים שלה.