Definition
▶
hi vọng
Hi vọng là trạng thái tâm lý mong đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
תקווה היא מצב נפשי שבו מצפים שדבר טוב יקרה בעתיד.
▶
Tôi hi vọng rằng mùa hè này sẽ có nhiều chuyến du lịch thú vị.
אני מקווה שהקיץ הזה יהיו הרבה טיולים מעניינים.
▶
Chúng ta cần hi vọng vào tương lai tươi sáng hơn.
עלינו לקוות לעתיד בהיר יותר.
▶
Cô ấy luôn hi vọng rằng ước mơ của mình sẽ trở thành hiện thực.
היא תמיד מקווה שהחלום שלה יתגשם.