Definition
▶
thịt
Thịt là phần cơ của động vật được sử dụng làm thực phẩm.
La carne è la parte muscolare degli animali utilizzata come cibo.
▶
Tôi thích ăn thịt gà nướng vào cuối tuần.
Mi piace mangiare pollo arrosto nel fine settimana.
▶
Trong bữa tiệc, có rất nhiều món ăn làm từ thịt heo.
Alla festa, ci sono molti piatti a base di carne di maiale.
▶
Thịt bò là nguyên liệu chính trong món phở nổi tiếng của Việt Nam.
La carne di manzo è l'ingrediente principale nel famoso pho vietnamita.