Definition
▶
khi
Khi là một từ chỉ thời gian, dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Quando è una parola che indica un momento specifico nel passato, presente o futuro.
▶
Khi tôi còn nhỏ, tôi thích chơi bóng đá.
Quando ero piccolo, mi piaceva giocare a calcio.
▶
Bạn sẽ đi đâu khi trời mưa?
Dove andrai quando piove?
▶
Khi nào thì bạn có thời gian rảnh?
Quando hai del tempo libero?