Definition
▶
cảm nhận
Cảm nhận là hành động cảm thấy, nhận biết một cảm xúc hoặc trạng thái nào đó qua giác quan.
Sentire è l'atto di percepire o riconoscere un'emozione o uno stato attraverso i sensi.
▶
Tôi có thể cảm nhận được nỗi buồn trong giọng nói của cô ấy.
Posso sentire la tristezza nella sua voce.
▶
Khi đứng trước biển, tôi cảm nhận được sự bình yên trong lòng.
Quando sono di fronte al mare, sento una pace dentro di me.
▶
Anh ấy cảm nhận được tình yêu từ những hành động nhỏ của cô ấy.
Lui sente l'amore attraverso i piccoli gesti di lei.