maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đẹp
— meaning in Japanese:
かわいい
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
かわいい
bố
お父さん
xấu
đẹp
Mười
10
theo tôi
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đẹp
Từ 'đẹp' dùng để chỉ vẻ ngoài thu hút, dễ nhìn và dễ chịu, thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có hình dáng ưa nhìn.
「đẹp」という単語は、魅力的で見やすく、心地よい外観を指し、通常は見た目が良い人や物を説明するために使用されます。
▶
Cô ấy thật đẹp trong chiếc váy mới.
彼女は新しいドレスを着て本当に美しいです。
▶
Bức tranh này rất đẹp và thu hút ánh nhìn.
この絵はとても美しく、目を引きます。
▶
Chó con này thật đẹp và đáng yêu.
この子犬はとても美しく、かわいらしいです。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary