Definition
▶
cảm thấy
Cảm thấy là hành động nhận biết và trải nghiệm một cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần nào đó.
感じるとは、感情や精神的な状態を認識し、体験する行為です。
▶
Hôm nay tôi cảm thấy rất vui.
今日はとても楽しい気分です。
▶
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước khi thi.
彼女は試験の前に不安を感じています。
▶
Chúng ta cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc cả ngày.
私たちは一日中働いた後、疲れを感じています。