Definition
▶
hành trình
Hành trình là quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường để khám phá hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ.
旅は、通常、新しいことを探求したり体験したりするために、ある場所から別の場所に移動するプロセスです。
▶
Chúng tôi đã có một hành trình tuyệt vời đến Đà Nẵng.
私たちはダナンへの素晴らしい旅をしました。
▶
Hành trình này sẽ giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa của các dân tộc khác nhau.
この旅は、異なる民族の文化についてより深く理解するのに役立ちます。
▶
Tôi luôn mơ ước có một hành trình khám phá châu Âu.
私はヨーロッパを探検する旅をすることをいつも夢見ていました。