maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
rất
— meaning in Japanese:
とても
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
とても
Trắng
白
thịt
rất
chân
足 (あし)
Thứ Sáu
金曜日
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
rất
Từ 'rất' được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa là 'rất' hoặc 'cực kỳ'.
「rất」は形容詞や副詞の程度を強調するために使われ、「とても」や「非常に」という意味を持つ。
▶
Hôm nay trời rất đẹp.
今日はとても美しい天気です。
▶
Cô ấy rất thông minh.
彼女はとても賢いです。
▶
Món ăn này rất ngon.
この料理はとてもおいしいです。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary