maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
điều
— meaning in Japanese:
事 (こと)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
事 (こと)
điều
Vàng
Mười
10
Uống
飲む
làm ơn
お願いします (onegai shimasu)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
điều
Trong tiếng Việt, 'điều' có nghĩa là một vật thể, sự vật mà con người có thể nhận biết hoặc đề cập đến.
ベトナム語で「điều」は、人間が認識したり言及したりできる物体や事物を意味します。
▶
Mỗi điều trong cuộc sống đều có giá trị riêng.
人生のすべての事物には独自の価値があります。
▶
Tôi đã tìm thấy một điều thú vị trong cuốn sách này.
私はこの本の中で面白い事を見つけました。
▶
Điều này thật sự quan trọng đối với tôi.
これは私にとって本当に重要な事です。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary