Definition
▶
sáng tạo
Sáng tạo là khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ và độc đáo, thể hiện sự linh hoạt và đổi mới trong suy nghĩ.
創造性とは、新しいアイデアや独自のアイデアを生み出す能力であり、考え方の柔軟性と革新性を示す。
▶
Cô ấy có một phong cách thiết kế rất sáng tạo.
彼女はとても創造的なデザインスタイルを持っている。
▶
Chúng ta cần những ý tưởng sáng tạo để giải quyết vấn đề này.
この問題を解決するために創造的なアイデアが必要です。
▶
Đội bóng đã thể hiện sự sáng tạo trong cách chơi của mình.
チームは自分たちのプレー方法において創造性を示した。