Definition
▶
trả lời
Trả lời là hành động đáp lại một câu hỏi hoặc một thông điệp từ người khác.
返事するとは、他の人からの質問やメッセージに応じる行為です。
▶
Tôi sẽ trả lời email của bạn sau khi ăn trưa.
昼食の後にあなたのメールに返事します。
▶
Cô ấy chưa trả lời tin nhắn của tôi.
彼女は私のメッセージにまだ返事をしていません。
▶
Xin hãy trả lời câu hỏi này thật nhanh.
この質問に早く返事してください。