Definition
▶
bức tranh
Bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ hoặc in hình ảnh lên bề mặt như giấy, vải hoặc gỗ.
絵は、紙、布、または木の表面に画像を描いたり印刷したりして作成された芸術作品です。
▶
Bức tranh này rất đẹp và khiến tôi nhớ về tuổi thơ.
この絵はとても美しく、私の子供の頃を思い出させます。
▶
Tôi đã treo bức tranh mới mua trong phòng khách.
私は新しく買った絵をリビングルームに掛けました。
▶
Chúng ta cần chọn bức tranh phù hợp để trang trí văn phòng.
私たちはオフィスを飾るために適切な絵を選ぶ必要があります。