Definition
▶
đạo đức
Đạo đức là hệ thống các nguyên tắc và giá trị liên quan đến việc xác định điều gì là đúng và sai trong hành vi của con người.
道徳とは、人間の行動において何が正しいか、何が間違っているかを決定するための原則と価値の体系です。
▶
Đạo đức là điều quan trọng trong việc giáo dục trẻ em.
道徳は子供を教育する上で重要なことです。
▶
Một người có đạo đức sẽ luôn biết tôn trọng người khác.
道徳のある人は常に他人を尊重することを知っています。
▶
Xã hội cần những người có đạo đức để phát triển bền vững.
社会は持続可能な発展のために道徳のある人々が必要です。