Definition
▶
vô biên
Vô biên là một trạng thái không có giới hạn, không có ranh giới.
無限とは、制限がなく、境界がない状態を指します。
▶
Biển cả có vẻ vô biên, khiến tôi cảm thấy nhỏ bé.
海は無限のように見え、私は小さく感じました。
▶
Ý tưởng của anh ấy về tự do là vô biên và không bị gò bó.
彼の自由に対する考えは無限であり、束縛されていませんでした。
▶
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô biên.
親の子供への愛は無限です。