Definition
▶
tinh tế
Tinh tế là một thuật ngữ mô tả sự tinh xảo, phức tạp và có gu thẩm mỹ cao trong cách nhìn nhận hoặc thiết kế.
繊細さは、視覚やデザインにおける洗練された、複雑で美的センスの高いものを表す用語です。
▶
Bộ trang phục của cô ấy rất tinh tế và thu hút ánh nhìn.
彼女の服装は非常に洗練されていて、視線を引き付けます。
▶
Thiết kế nội thất của căn hộ này mang lại cảm giác tinh tế và sang trọng.
このアパートのインテリアデザインは、洗練された豪華な感覚を与えています。
▶
Anh ấy có gu âm nhạc tinh tế, luôn chọn những bản nhạc độc đáo.
彼は洗練された音楽のセンスを持っていて、常にユニークな曲を選びます。