Definition
▶
điều chỉnh
Điều chỉnh là hành động thay đổi một cái gì đó để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc điều kiện nhất định.
Ajustar é a ação de modificar algo para se adequar a um padrão ou condição específica.
▶
Tôi cần điều chỉnh âm lượng của tivi để nghe rõ hơn.
Eu preciso ajustar o volume da televisão para ouvir melhor.
▶
Chúng ta nên điều chỉnh lịch trình để phù hợp với thời gian của mọi người.
Devemos ajustar a programação para se adequar ao horário de todos.
▶
Kỹ sư đã điều chỉnh thiết bị để nó hoạt động hiệu quả hơn.
O engenheiro ajustou o equipamento para que funcione de forma mais eficiente.