Definition
▶
học sinh
Học sinh là người đang theo học tại một trường học, thường là ở các cấp học cơ sở hoặc trung học.
Um aluno é uma pessoa que está estudando em uma escola, geralmente em níveis de ensino fundamental ou médio.
▶
Học sinh của tôi rất chăm chỉ và luôn hoàn thành bài tập về nhà.
Meu aluno é muito trabalhador e sempre termina a lição de casa.
▶
Trong lớp học, mỗi học sinh đều có cơ hội tham gia thảo luận.
Na sala de aula, cada aluno tem a oportunidade de participar da discussão.
▶
Học sinh cần phải chuẩn bị tốt cho kỳ thi cuối kỳ sắp tới.
Os alunos precisam se preparar bem para o exame final que se aproxima.