Definition
▶
khó chịu
Khó chịu là cảm giác không thoải mái, gây ra bởi một tình huống, môi trường hoặc cảm xúc nào đó.
Неприятно - это чувство дискомфорта, вызванное ситуацией, окружением или эмоциями.
▶
Tôi cảm thấy rất khó chịu khi phải ngồi trong phòng chật chội.
Мне очень неудобно сидеть в тесной комнате.
▶
Cô ấy luôn khó chịu khi nghe nhạc quá to.
Она всегда чувствует дискомфорт, когда слышит слишком громкую музыку.
▶
Cảm giác khó chịu này khiến tôi không thể tập trung vào công việc.
Это чувство дискомфорта мешает мне сосредоточиться на работе.