Definition
▶
thường
Thường là trạng từ chỉ tần suất, diễn tả việc xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên.
Often is an adverb of frequency, indicating that something happens many times or frequently.
▶
Tôi thường đi bộ đến trường mỗi ngày.
I often walk to school every day.
▶
Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.
We often have dinner at 7 PM.
▶
Cô ấy thường đọc sách vào buổi tối.
She often reads books in the evening.