Definition
▶
điều
Từ 'điều' chỉ một vật thể, một sự việc hoặc một khái niệm mà có thể được xác định hoặc đề cập đến.
The word 'điều' refers to an object, an event, or a concept that can be identified or referred to.
▶
Tôi cần tìm một điều để trang trí cho phòng khách.
I need to find a thing to decorate the living room.
▶
Mỗi điều trong cuộc sống đều có giá trị của nó.
Every thing in life has its value.
▶
Chúng ta sẽ thảo luận về điều quan trọng trong cuộc họp.
We will discuss the important thing in the meeting.