Definition
▶
chậm
Chậm là từ chỉ tốc độ di chuyển hoặc tiến triển chậm hơn so với mức trung bình.
Slow is a term that indicates a pace of movement or progress that is slower than average.
▶
Chiếc xe này chạy rất chậm.
This car runs very slowly.
▶
Tôi cảm thấy mình học tiếng Anh chậm hơn bạn bè.
I feel like I learn English more slowly than my friends.
▶
Mùa đông năm nay đến chậm hơn mọi năm.
This winter arrived slower than in previous years.