Definition
▶
vượt qua
Vượt qua là hành động đối mặt và vượt lên trên những khó khăn, thử thách, hoặc trở ngại trong cuộc sống.
To overcome is the act of facing and rising above difficulties, challenges, or obstacles in life.
▶
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình để phát biểu trước đám đông.
She overcame her fear to speak in front of the crowd.
▶
Chúng ta cần vượt qua những khó khăn để đạt được mục tiêu.
We need to overcome the difficulties to achieve our goals.
▶
Anh ấy đã vượt qua bệnh tật và trở lại với cuộc sống bình thường.
He overcame the illness and returned to a normal life.