Definition
▶
khao khát
Khao khát là trạng thái mong muốn mãnh liệt một điều gì đó, thường là điều không thể đạt được ngay lập tức.
Longing is a strong desire for something, often something that cannot be attained immediately.
▶
Cô ấy luôn cảm thấy khao khát về quê hương của mình.
She always feels a longing for her homeland.
▶
Khao khát yêu thương là điều tự nhiên của con người.
The longing for love is a natural human feeling.
▶
Anh ta sống trong khao khát về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
He lives in longing for a better life.