Definition
▶
nhưng
Từ 'nhưng' được sử dụng để chỉ sự tương phản hoặc sự đối lập giữa hai ý kiến, tình huống hoặc sự việc.
词语'但是'用于表示两个观点、情况或事情之间的对比或对立。
▶
Tôi thích đi du lịch, nhưng tôi không có thời gian.
我喜欢旅行,但我没有时间。
▶
Cô ấy học chăm chỉ, nhưng điểm số của cô ấy không cao.
她努力学习,但是她的分数不高。
▶
Thời tiết hôm nay rất đẹp, nhưng tôi không thể ra ngoài.
今天的天气很好,但我不能出去。