Definition
▶
trẻ
Trẻ có nghĩa là còn trẻ, chưa đến tuổi trưởng thành hoặc có tính chất trẻ trung.
年轻意味着还没有成年,或具有年轻的特质。
▶
Cô ấy rất trẻ, chỉ mới 20 tuổi.
她很年轻,只有20岁。
▶
Những đứa trẻ thường rất năng động và vui vẻ.
孩子们通常非常活泼和快乐。
▶
Ông ấy vẫn giữ được tinh thần trẻ trung dù đã ngoài 50.
尽管他已经超过50岁,但他仍然保持年轻的精神。