Definition
▶
mất
Mất là trạng thái không còn sở hữu hoặc không tìm thấy một vật nào đó.
失去是指不再拥有或找不到某物的状态。
▶
Tôi đã mất chiếc ví của mình trên xe buýt.
我在公交车上丢失了我的钱包。
▶
Cô ấy rất buồn vì đã mất con mèo yêu quý của mình.
她很难过,因为她失去了她心爱的猫。
▶
Chúng tôi đã mất rất nhiều thời gian để tìm kiếm chiếc điện thoại.
我们花了很多时间寻找那部手机。