Definition
▶
đặc biệt
Đặc biệt là tính chất hoặc trạng thái khác biệt, nổi bật hơn so với những cái khác.
特别是指与其他事物相比,具有不同或更突出的特性或状态。
▶
Ngày sinh nhật của cô ấy thật đặc biệt.
她的生日真的很特别。
▶
Món ăn này có hương vị đặc biệt mà tôi chưa từng nếm thử.
这道菜的味道特别,我从未尝过。
▶
Đây là một cơ hội đặc biệt để gặp gỡ những người nổi tiếng.
这是一个特别的机会,可以见到名人。