Definition
▶
tâm lý
Tâm lý là trạng thái tâm trí hoặc cách suy nghĩ của một người, ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của họ.
心理是一个人的心理状态或思维方式,影响着他们的行为和情感。
▶
Tâm lý tích cực giúp tôi vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.
积极的心理帮助我克服生活中的困难。
▶
Nâng cao tâm lý của đội ngũ là rất quan trọng trong thể thao.
提升团队的心理在体育中是非常重要的。
▶
Cần có một tâm lý vững vàng để đối mặt với áp lực công việc.
需要有一个坚强的心理来面对工作压力。