Definition
▶
điều kỳ diệu
Điều kỳ diệu là một sự kiện hoặc hiện tượng gây ra sự ngạc nhiên và thán phục.
奇迹是引起惊讶和敬畏的事件或现象。
▶
Câu chuyện về sự hồi sinh của bệnh nhân là một điều kỳ diệu.
患者复生的故事是一个奇迹。
▶
Mỗi lần nhìn thấy cầu vồng, tôi cảm thấy đó là một điều kỳ diệu.
每次看到彩虹,我都觉得那是一个奇迹。
▶
Sự kết nối giữa con người với thiên nhiên thật sự là một điều kỳ diệu.
人与自然之间的联系真的是一个奇迹。