Definition
▶
sự thật
Sự thật là điều gì đó đúng đắn, không phải là giả dối hay lừa dối.
真相是正确的事情,不是谎言或欺骗。
▶
Chúng ta cần phải tìm ra sự thật về vụ việc này.
我们需要找出这个事件的真相。
▶
Sự thật thường đau lòng nhưng cần phải chấp nhận.
真相往往是痛苦的,但必须接受。
▶
Anh ấy không nói sự thật về tình hình tài chính của mình.
他没有说出关于他财务状况的真相。