Definition
▶
nhận thức
Nhận thức là khả năng hiểu biết và nhận ra các sự việc, hiện tượng xung quanh một cách rõ ràng.
意识是理解和清楚地认识周围事物和现象的能力。
▶
Nhận thức về tầm quan trọng của môi trường giúp chúng ta bảo vệ trái đất.
对环境重要性的意识帮助我们保护地球。
▶
Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về sức khỏe tâm thần.
需要提高社区对心理健康的意识。
▶
Nhận thức rõ về bản thân sẽ giúp bạn phát triển tốt hơn.
对自我的清晰认识将帮助您更好地发展。