Definition
▶
bất ngờ
Bất ngờ là cảm xúc khi một điều gì đó xảy ra không như mong đợi, mang lại niềm vui hoặc sự thú vị.
意外是一种情感,当某件事发生得出乎意料时,带来快乐或趣味。
▶
Tôi đã nhận được một món quà bất ngờ từ bạn bè.
我收到了朋友们的一个意外礼物。
▶
Cô ấy bất ngờ khi thấy bố mẹ đến thăm.
她看到父母来访时感到意外。
▶
Bất ngờ là khi bạn tìm thấy tiền trong túi cũ.
意外是当你在旧口袋里找到钱时。